Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
開花期 (かいかき) — (thực vật học) sự nở hoa
KHAI HOA KÌ
開花期
(thực vật học) sự nở hoa
花 はな
bông hoa
時花 じか
hoa nở theo mùa; hoa nở đúng thời điểm
期 「き」「ご」
kì; thời gian
花金 はなきん
ngày thứ 6 vui vẻ
花物 はなもの
thứ cây có hoa