開閉 (かいへい) — sự đóng và mở; đóng mở
開閉
KHAI BẾ
か い へ い
Sự đóng và mở; đóng mở
ねじで
開閉
する
止
め
弁
Van giữ được đóng mở bằng vít
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 開閉
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 開閉する/かいへいする |
| Quá khứ (た) | 開閉した |
| Phủ định (未然) | 開閉しない |
| Lịch sự (丁寧) | 開閉します |
| te (て) | 開閉して |
| Khả năng (可能) | 開閉できる |
| Thụ động (受身) | 開閉される |
| Sai khiến (使役) | 開閉させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 開閉させられる |
| Điều kiện (条件) | 開閉すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 開閉しろ |
| Ý chí (意向) | 開閉しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 開閉するな |

