閑散 (かんさん) — nhàn tản; vắng vẻ; rỗi; yên tĩnh; yên ả; thưa thớt; trầm lắng
閑散
NHÀN TÁN
か ん さ ん
Nhàn tản; vắng vẻ; rỗi; yên tĩnh; yên ả; thưa thớt; trầm lắng
閑散期
に
Vào lúc (vào mùa) yên tĩnh (nhàn rỗi)
Sự nhàn tản; sự nhàn rỗi; sự yên tĩnh; sự yên ả; sự thưa thớt; sự trầm lắng.
Ảnh minh họa


