閑静 (かんせい) — nhàn tĩnh; thanh nhàn; yên tĩnh
閑静
NHÀN TĨNH
か ん せ い
Nhàn tĩnh; thanh nhàn; yên tĩnh
〜
に
囲
まれた
閑静
な
地域
に
位置
している
Nằm trong tại khu vực yên tĩnh được bao quanh bởi ~
Sự nhàn tĩnh; sự thanh nhàn; sự yên tĩnh.
Ảnh minh họa


