Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
間がいい (まがいい) — may mắn
GIAN
間がいい
may mắn
はがい
bánh răng nhỏ, pinbông, đầu cánh, chót cánh, cánh, lông cánh, cắt lông cánh, chặt cánh, trói giật cánh khuỷ, trói chặt, buộc chặt
がいい
chu vi, ngoại vi, ngoại biên
するがいい
hãy làm; tốt hơn là nên làm...
人がいい ひとがいい
tốt bụng và dễ gần đến nỗi dễ tin người, có phần ngây thơ
うでがいい うでがいい
có thể