間一髪 (かんいっぱつ まいっぱつ) — đường tơ kẽ tóc; một ly; một tí
間一髪
GIAN NHẤT PHÁT
か ん い っ ぱ つ
か ん い っ ぱ つ
か ん い っ ぱ つ
Đường tơ kẽ tóc; một ly; một tí
間一髪
、
列車
に
間
に
合
った
Vừa kịp xe lửa .
Ảnh minh họa

間一髪 (かんいっぱつ まいっぱつ) — đường tơ kẽ tóc; một ly; một tí
GIAN NHẤT PHÁT
