Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
間怠い (まだるい) — chậm; tẻ nhạt; đần độn; chậm chạp
GIAN ĐÃI
間怠い
chậm
時間 じかん
giờ đồng hồ
間 「あいだ」「ま」「かん」「はざま」「けん」「あい」「あわい」「まん」
ở giữa; giữa
間に 「まに」「あいだに」
trong khi, trong lúc, trong thời gian
人間 「にんげん」「じんかん」「ひとま」
nhân loại; con người; loài người
間もない まもない
không có thời gian