Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
時間節約 じかんせつやく
sự tiết kiệm thời gian
股間節 こかんせつ
chung hông
中間節点 ちゅうかんせってん
nút trung gian
季節 きせつ
mùa; thời vụ
節 「せつ」「ふし」「ぶし」「ノット」「のっと」「せち」「よ」
đốt