Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
間食い (あいだぐい) — ăn vặt trước bữa, ăn vặt
GIAN THỰC
間食い
ăn vặt trước bữa, ăn vặt
間がいい まがいい
may mắn
食べない たべない
không ăn.
間の間 あいのま
phòng nối hai phòng chính của tòa nhà, phòng trung gian
間違い まちがい
lỗi lầm; nhầm lẫn.
食事時間 しょくじじかん
giờ ăn