Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
関係者 (かんけいしゃ) — đương sự
QUAN HỆ GIẢ
関係者
đương sự
関係者各位 かんけいしゃかくい
các bên liên quan
関係者以外立入禁止 かんけいしゃいがいたちいりきんし
không có sự xâm nhập trái phép, chỉ có nhân viên được ủy quyền
仕事関係者 しごとかんけいしゃ
đối tác kinh doanh
医療関係者 いりょうかんけいしゃ
nhân viên y tế
報道関係者 ほうどうかんけいしゃ
giới báo chí; những người trong giới báo chí, truyền thông