Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
関節 (かんせつ) — khớp xương; khớp
QUAN TIẾT
関節
khớp xương
関節面 かんせつめん
bề mặt khớp
関節技 かんせつわざ
đòn kỹ thuật khoá trong môn võ juđô
関節炎 かんせつえん
viêm khớp
関節鏡 かんせつきょう
kính soi khớp
関節鏡法 かんせつきょーほー
sự khám nghiệm khớp