Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
関節痛 (かんせつつう) — Đau khớp
QUAN TIẾT THỐNG
関節痛
Đau khớp
痛い いたい
đau; đau đớn
痛み いたみ
nỗi đau
痛 「つう」「いた」
Đau
節 「せつ」「ふし」「ぶし」「ノット」「のっと」「せち」「よ」
đốt
痛車 いたしゃ
xe ô tô trang trí hình nhân vật anime