Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
関門 (かんもん) — sự đóng cửa; đóng cửa; sự bế môn; bế môn; sự đi qua cổng; đi qua cổng
QUAN MÔN
関門
sự đóng cửa
関門海峡 かんもんかいきょう
eo biển Kanmon
血液脳関門 けつえきのうかんもん
hàng rào máu não
血液空気関門 けつえきくーきかんもん
hàng rào không khí - máu
血液房水関門 けつえきぼーすいかんもん
hàng rào máu - thủy dịch
血液網膜関門 けつえきもーまくかんもん
hàng rào máu võng mạc