Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
闖入者 (ちんにゅうしゃ) — kẻ xâm nhập.
SẤM NHẬP GIẢ
闖入者
kẻ xâm nhập.
者 「もの」「しゃ」「じゃ」「もん」
người; kẻ
入れ いれ
Cho vào,bỏ vào,pha
入り 「いり」「はいり」
vào
入る 「はいる」「いる」
đi vào; vào; bước vào
購入 こうにゅう
việc mua