Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
闘技場 (とうぎじょう とうぎば) — Vũ đài; trường đấu.
ĐẤU KĨ TRÀNG
闘技場
Vũ đài
場 「ば」「じょう」
địa điểm; nơi; chốn.
技術 ぎじゅつ
kỹ thuật
戦闘 せんとう
chiến đấu
戦闘的 せんとうてき
chiến sĩ; hiếu chiến
技 わざ
kỹ năng; kỹ thuật