Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
防衛 ぼうえい
sự bảo vệ; sự phòng vệ
防衛力 ぼうえいりょく
năng lực phòng vệ
防衛室 ぼうえいしつ
phòng vệ.
防衛軍 ぼうえいぐん
bảo vệ quân.
防衛戦 ぼうえいせん
trận chiến phòng thủ, bảo vệ chức vô địch