Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
防止法 (ぼうしほう) — anti -... pháp luật
PHÒNG CHỈ PHÁP
防止法
anti -... pháp luật
破壊活動防止法 はかいかつどうぼうしほう
(nhật bản có) những hoạt động anti - subversive hành động
携帯電話不正利用防止法 けいたいでんわふせいりようぼうしほう
Luật phòng chống sử dụng trái phép điện thoại di động
不正競争防止法 ふせいきょうそうぼうしほう
pháp luật ngăn ngừa cạnh tranh không công bằng
売春防止法 ばいしゅんぼうしほう
luật chống mại dâm
騒音防止法 そうおんぼうしほう
sự giảm bớt tiếng ồn hành động