防水 (ぼうすい) — Chống nước
防水
PHÒNG THỦY
ぼ う す い
Chống nước
この
ジャケット
は
防水
ですか
?
Chiếc áo jắckét này có chống nước không?
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 防水
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 防水する/ぼうすいする |
| Quá khứ (た) | 防水した |
| Phủ định (未然) | 防水しない |
| Lịch sự (丁寧) | 防水します |
| te (て) | 防水して |
| Khả năng (可能) | 防水できる |
| Thụ động (受身) | 防水される |
| Sai khiến (使役) | 防水させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 防水させられる |
| Điều kiện (条件) | 防水すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 防水しろ |
| Ý chí (意向) | 防水しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 防水するな |

