Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
防水扉 (ぼうすいひ) — cái cửa watertight
PHÒNG THỦY PHI
防水扉
cái cửa watertight
防衛 ぼうえい
sự bảo vệ; sự phòng vệ
扉 「とびら」「扉」「闔」
cửa
防止 ぼうし
phòng cháy
自動扉 じどうとびら
cửa tự động
裏扉 うらとびら
lùi lại lá cây