Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
防水着 (ぼうすいぎ) — quần áo chống thấm nước
PHÒNG THỦY TRỨ
防水着
quần áo chống thấm nước
着 「ちゃく」「き」「ぎ」
bộ
防衛 ぼうえい
sự bảo vệ; sự phòng vệ
水着 みずぎ
áo bơi; đồ tắm; quần áo tắm (của phụ nữ)
防止 ぼうし
phòng cháy
防ぐ ふせぐ
đề phòng