Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
所属 しょぞく
phận
属性 ぞくせい
thuộc tính; phần tử
金属 きんぞく
kim khí
付属 ふぞく
có gắn...
付属物 ふぞくぶつ
của cải; phần phụ thêm; phụ trợ