降臨 (こうりん ごうりん) — (tôn giáo) sự giáng sinh của Chúa Giêxu
降臨
HÀNG LÂM
こ う り ん
(tôn giáo) sự giáng sinh của Chúa Giêxu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 降臨
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 降臨する/こうりんする |
| Quá khứ (た) | 降臨した |
| Phủ định (未然) | 降臨しない |
| Lịch sự (丁寧) | 降臨します |
| te (て) | 降臨して |
| Khả năng (可能) | 降臨できる |
| Thụ động (受身) | 降臨される |
| Sai khiến (使役) | 降臨させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 降臨させられる |
| Điều kiện (条件) | 降臨すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 降臨しろ |
| Ý chí (意向) | 降臨しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 降臨するな |

