Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
降霜 (こうそう) — sương, sương giá; sương phủ, sương giăng
HÀNG SƯƠNG
降霜
sương, sương giá
以降 いこう
sau đó; từ sau đó; từ sau khi
降り 「ふり」「くだり」「おり」
sự rơi xuống
降り場 おりば
điểm dừng xe, điểm đón khách
降り口 「おりぐち」「おりくち」
cửa đi xuống; chỗ xuống
雪降り ゆきふり
tuyết rơi