Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
限定子 (げんていし) — bộ định tính
HẠN ĐỊNH TỬ
限定子
bộ định tính
限定 げんてい
sự hạn định; sự hạn chế; sự quy định giới hạn
限定する げんていする
vạch giới hạn.
限定的 げんていてき
định ra giới hạn
限り 「かぎり」「きり」
giới hạn; hạn chế; hạn
限りだ かぎりだ
rất