Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
限定版 (げんていばん) — Phiên bản giới hạn
HẠN ĐỊNH BẢN
限定版
Phiên bản giới hạn
版 「はん」「ばん」
bản in
一版 いっぱん
Một ấn bản; Một lần xuất bản, một lần in ra
版数 はんすう
số phiên bản; số duyệt lại
限定 げんてい
sự hạn định; sự hạn chế; sự quy định giới hạn
限定する げんていする
vạch giới hạn.