Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
病院 びょういん
nhà thương
院 いん
viện ( bệnh viện, học viện,..)
殿 「しんがり」「との」「どの」「でん」「あらか」
bà; ngài.
ご殿 ごてん
lâu đài; sân
殿達 とのたち
tính cao thượng