Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
陣法 (じんぽう) — bố trí quân, đội hình chiến đấu
TRẬN PHÁP
陣法
bố trí quân, đội hình chiến đấu
法 「ほう」「のり」
phép thuật; giáo nghi
両方 「りょうほう」「両方」「良法」「療法」「涼棚」「稜堡」
hai bên, cả hai bên
陣 じん
sự hình thành trận đánh; cắm trại; sự cắm trại
一陣 いちじん
đội nhóm tiên phong
技術陣 ぎじゅつじん
đội ngũ kỹ thuật; nhân viên kỹ thuật