除け (よけ) — bảo hộ, bảo vệ, đẩy lùi
除け
TRỪ
よ け
よ け
Bảo hộ, bảo vệ, đẩy lùi
Ảnh minh họa

除け được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 除け
除く
loại trừ
除ける
loại bỏ, mang đi, lấy ra
除け (よけ) — bảo hộ, bảo vệ, đẩy lùi
TRỪ

除く
loại trừ
除ける
loại bỏ, mang đi, lấy ra