除け者 (のけもの) — Một người bị ruồng bỏ; người bị loại ra khỏi cuộc
除け者
TRỪ GIẢ
の け も の
Một người bị ruồng bỏ; người bị loại ra khỏi cuộc
彼
をのけ
者
にした
.
Ruồng bỏ anh ta
Ảnh minh họa

除け者 (のけもの) — Một người bị ruồng bỏ; người bị loại ra khỏi cuộc
TRỪ GIẢ
