Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
陰で (かげで) — đằng sau sau (của) ai đó
ÂM
陰で
đằng sau sau (của) ai đó
陰で動く かげでうごく
hành động sau hậu trường
陰で糸を引く かげでいとをひく
sự giật dây, sự đứng đằng sau giật dây
陰で悪口を言う かげでわるくちをいう
Xúc phạm ai đó, nói xấu sau lưng
お陰で おかげで
nhờ..., do..., vì...
木陰で憩う こかげでいこう
nghỉ ngơi dưới bóng cây