陰る (かげる) — làm tối; làm u ám; trở nên u ám
陰る
ÂM
か げ る
Làm tối; làm u ám; trở nên u ám
景気
が
陰
る
Nền kinh tế trở nên u ám
翳る.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 陰る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 陰る/かげる |
| Quá khứ (た) | 陰った |
| Phủ định (未然) | 陰らない |
| Lịch sự (丁寧) | 陰ります |
| te (て) | 陰って |
| Khả năng (可能) | 陰れる |
| Thụ động (受身) | 陰られる |
| Sai khiến (使役) | 陰らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 陰らせられる |
| Điều kiện (条件) | 陰れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 陰れ |
| Ý chí (意向) | 陰ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 陰るな |

