Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
陰日向 (かげひなた) — Dệt hai mặt như nhau (vải)
ÂM NHẬT HƯỚNG
陰日向
Dệt hai mặt như nhau (vải)
陰謀 いんぼう
độc kế
陰謀者 いんぼうしゃ
kẻ âm mưu, kẻ bày mưu
陰謀家 いんぼうか
mưu sĩ.
陰 「かげ」「いん」「ほと」
bóng tối; sự tối tăm; u ám
陰に日に かげにひに
mọi lúc; bất cứ lúc nào; dù mưa hay nắng