Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
漫画映画 まんがえいが
phim biếm họa.
紙 「かみ」「し」
giấy; giấy tờ
画 「かく」「え」「が」「–が」
nét (bút)
画紙 がし
vẽ giấy
画学紙 ががくし
giấy vẽ tranh