Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
陰電荷 (いんでんか) — điện tích âm
ÂM ĐIỆN HÀ
陰電荷
điện tích âm
荷物 にもつ
hành lý.
荷物電車 にもつでんしゃ
tàu chở hành lí
入荷 「にゅうか」「いりに」
sự nhập hàng; sự nhận hàng.
陰謀 いんぼう
độc kế
出荷 しゅっか
sự đưa hàng; sự giao hàng ra chợ; sự đưa hàng ra thị trường; giao hàng.