Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
陸 (りく くが ろく おか) — lục địa; mặt đất; đất liền
LỤC
陸
lục địa
陸上 りくじょう
trên mặt đất; trên đất liền
陸上に りくじょうに
trên bộ.
陸上部 りくじょうぶ
câu lạc bộ điền kinh
陸上保険 りくじょうほけん
bảo hiểm đường bộ.
陸大 りくだい
nhân viên quân đội