Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
下に 「しもに」「したに」
ở dưới.
の下に のもとに
dưới, dựa trên cơ sở
その下に そのしたに
dưới đó
下に見る したにみる
coi thường, hạ mình
下の下 げのげ
(cái) thấp nhất ((của) loại (của) nó)(cái) nghèo nhất