Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
随従者 (ずいじゅうしゃ) — một người theo
TÙY TÙNG GIẢ
随従者
một người theo
従業 じゅうぎょう
Sự tham gia kinh doanh
従業者 じゅうぎょうしゃ
nhân viên
従来 じゅうらい
cho đến giờ; cho tới nay
随分 ずいぶん
Tương đối khá
従う したがう
chiểu theo; căn cứ vào