Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
隔膜 (かくまく) — vách ngăn; màng ngăn; cơ hoành
CÁCH MÔ
隔膜
vách ngăn
隔膜法 かくまくほう
quá trình cơ hoành
横隔膜 おうかくまく
cơ hoành
横隔膜ヘルニア おうかくまくヘルニア
thoát vị cơ hoành
横隔膜弛緩症 よこかくまくしかんしょう
nhão cơ hoành
横隔膜下膿瘍 よこかくまくかのうよう
áp xe dưới hoành