Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
隔膜法 (かくまくほう) — quá trình cơ hoành
CÁCH MÔ PHÁP
隔膜法
quá trình cơ hoành
両方 「りょうほう」「両方」「良法」「療法」「涼棚」「稜堡」
hai bên, cả hai bên
膜 「まく」「い」
màng.
膜性 まくせい
(thuộc) màng
間膜 かんまく
dây chằng, (từ hiếm, nghĩa hiếm) dây ràng buộc
内膜 ないまく
Màng trong