Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
隙目 (すきめ) — Lỗ hổng, kẽ hở, sơ hở
KHÍCH MỤC
隙目
Lỗ hổng, kẽ hở, sơ hở
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目 おめ
mắt
年目 ねんめ
Năm thứ....
お目目 おめめ
回目 かいめ
- thời gian sau cùng vòng quanh