Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
隻句 (せっく) — cụm từ, ngữ
CHÍCH CÚ
隻句
cụm từ, ngữ
一言隻句 「いちごんせきく」「いちごんせっく」
những lời rất ngắn (ví dụ: một câu nói, một bài thơ một câu...)
片言隻句 「へんげんせきく」「へんげんせっく」
chỉ một vài từ; rất ít từ
文句 もんく
sự kêu ca; sự phàn nàn; sự than phiền
名文句 めいもんく
thơ trào phúng, cách nói dí dỏm; lời nói dí dỏm
隻 せき
đơn vị đếm tàu, thuyền lớn