Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
雄性 (ゆうせい) — nam tính
HÙNG TÍNH
雄性
nam tính
雄性ホルモン ゆうせいホルモン
hóoc môn nam
性 「せい」「さが」「しょう」「なりくせ」
giới tính; giống
女性 じょせい
gái
金性 「きんしょう」「かねしょう」
thước đo độ tinh khiết của vàng (karat, carat, K)
間性 かんせい
Tính (con người)