Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人集り 「ひとだかり」「ひとあつまり」
tụ tập; đám đông
編集 へんしゅう
sự biên tập
集め あつめ
thu thập, lắp ráp
人集め ひとあつめ
tập hợp mọi người; thu hút đám đông; thu hút mọi người; huy động nhân lực
編集者 へんしゅうしゃ
biên tập viên