Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
集合的 (しゅうごうてき) — tập thể; chung, tập họp, danh từ tập họp
TẬP HỢP ĐÍCH
集合的
tập thể
集合的無意識 しゅうごうてきむいしき
vô thức mang tính tập thể
総合的 そうごうてき
chất tổng hợp
集中的 しゅうちゅうてき
tập trung
集団的 しゅうだんてき
có tính đoàn thể
合目的 ごうもくてき
thích hợp, đúng