Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
雌 (めす め) — con cái; giống cái
THƯ
雌
con cái
雌性 しせい
nữ tính; tính cái; mái
雌犬 「めすいぬ」「めいぬ」
chó cái
雌性発生 しせいはっせい
sự phát triển do thể cái
雌の万年草 めのまんねんぐさ
Sedum rupifragum (cây lâu năm thuộc họ Crassulaceae)
雌豚 「めぶた」「めすぶた」
Lợn cái/ heo cái