雑談 (ざつだん) — sự nói chuyện phiếm; nói chuyện phiếm.
雑談
TẠP ĐÀM
ざ つ だ ん
JLPTN1
Sự nói chuyện phiếm; nói chuyện phiếm.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 雑談
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 雑談する/ざつだんする |
| Quá khứ (た) | 雑談した |
| Phủ định (未然) | 雑談しない |
| Lịch sự (丁寧) | 雑談します |
| te (て) | 雑談して |
| Khả năng (可能) | 雑談できる |
| Thụ động (受身) | 雑談される |
| Sai khiến (使役) | 雑談させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 雑談させられる |
| Điều kiện (条件) | 雑談すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 雑談しろ |
| Ý chí (意向) | 雑談しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 雑談するな |

