Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
雑貨商 (ざっかしょう) — kho tạp hóa.
TẠP HÓA THƯƠNG
雑貨商
kho tạp hóa.
雑誌 ざっし
tạp chí
複雑 ふくざつ
phức tạp
通貨 つうか
tiền tệ
雑 「ざつ」「ぞう」
sự tạp nham; tạp nham.
商 しょう
số thương