離散 (りさん) — ly tán; tan đàn xẻ nghé
離散
LI TÁN
り さ ん
Ly tán; tan đàn xẻ nghé
Rời rạc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 離散
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 離散する/りさんする |
| Quá khứ (た) | 離散した |
| Phủ định (未然) | 離散しない |
| Lịch sự (丁寧) | 離散します |
| te (て) | 離散して |
| Khả năng (可能) | 離散できる |
| Thụ động (受身) | 離散される |
| Sai khiến (使役) | 離散させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 離散させられる |
| Điều kiện (条件) | 離散すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 離散しろ |
| Ý chí (意向) | 離散しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 離散するな |

