Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
難度 (なんど) — mức độ khó khăn.
NAN ĐỘ
難度
mức độ khó khăn.
度 「ど」「たび」「どう」
lần
二度三度 にどさんど
lần nữa và lần nữa
難しい むずかしい
khó; khó khăn
三度三度 さんどさんど
ba bữa một ngày
困難 こんなん
gai góc