Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
難易 (なんい) — sự khó khăn; cái khó khăn
NAN DỊCH
難易
sự khó khăn
難易度 なんいど
mức độ khó khăn.
困難 こんなん
gai góc
避難 ひなん
sự lánh nạn; sự tị nạn.
非難 ひなん
sự trách móc; sự đổ lỗi.
非難する 「ひなんする」「ひ難する」
bắt bẻ